CUỘN INOX 201 2B/No.1 DÀY 12MM
Còn hàng
CUỘN INOX
-
Liên hệ
-
11568
Cuộn inox N7 bề mặt No.1 dày 12mm (Phù hợp với Tiêu chuẩn Quốc gia - TCVN 14207:2024 quy định rất rõ về "Thép không gỉ hàm lượng Niken thấp, Mangan cao) là dòng sản phẩm thép không gỉ cán nóng (No.1) có độ dày lớn, độ cứng và khả năng chịu tải cao, thường có khổ rộng phổ biến từ 1000mm đến 1500mm và khả năng chịu lực cao, chuyên dùng trong gia công cơ khí nặng và công nghiệp.
- Thông tin sản phẩm
- Ưu điểm
- Bình luận
Cuộn inox N7,Mn.1 (201) có những đặc tính nào? Giá bán inox cuộn inox N7,Mn.1 (201) hiện nay bao nhiêu và làm sao để chọn mua được sản phẩm chất lượng? Nếu bạn đang có những thắc mắc này thì đừng bỏ qua những thông tin dưới đây.
1. Thông số cuộn inox N7/No.1 dày 12mm
Cuộn inox N7, Mn.1 (201) là loại thép không gỉ dạng cuộn thuộc mác inox 201 (dòng Austenitic), trong đó N7 và Mn.1 là ký hiệu chỉ dung sai, đặc tính bề mặt hoặc tỷ lệ thành phần Niken thấp và Mangan cao đặc thù của nhà máy sản xuất.
Cuộn inox N7 bề mặt No.1 dày 12mm tên khác X07Cr14Mn10CuNiN (còn gọi là mác thép N7 theo tiêu chuẩn IS 6911 của Ấn Độ và phù hợp với Tiêu chuẩn Quốc gia - TCVN 14207:2024 quy định rất rõ về "Thép không gỉ hàm lượng Niken thấp, Mangan cao) là dòng sản phẩm thép không gỉ cán nóng (No.1) có độ dày lớn, độ cứng và khả năng chịu tải cao, thường có khổ rộng phổ biến từ 1000mm đến 1500mm và khả năng chịu lực cao, chuyên dùng trong gia công cơ khí nặng và công nghiệp.
|
Mác thép |
ASTM, GB, JIS, AISI: 201, TCVN N7,Mn.1 |
|
Tiêu chuẩn |
Mỹ - ASTM, Nhật - SUS, Châu Âu - EN,YS /T 522-China |
|
Xuất xứ |
LISCO,HONGWUANG,TISCO-CHINA,POSCO-HÀN QUỐC, MIKAS - CHINA |
|
Ứng dụng |
Sản xuất đồ gia dụng, bếp công nghiệp, thang máy, đóng tàu, hóa chất, xi măng,.... Dùng trong ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, hóa chất, dược phẩm,... |
|
Quy cách |
Độ dày: 12 mm Khổ rộng: 1200mm, 1219mm, 1250mm, 1500mm, 1524mm, 2000mm Chiều dài: cuộn, cắt tấm khổ 3000mm, 6000mm, 6096mm, hoặc theo yêu cầu Độ bóng tiêu chuẩn: No1... |
| Gia công: | Có thể cung cấp kích cỡ đặt hàng |
| Giấy tờ,chứng chỉ | đầy đủ CO, CQ kèm theo hàng hóa khi quý khách mua hàng |
| Khả năng cung cấp: | 1,000 Ton/Tons/Thang |
| Tiêu chuẩn đóng gói: | Bao gồm PVC, pallet gỗ, hoặc theo yêu cầu |
Cuộn inox N7, Mn.1 (201) là một loại thép không gỉ (hợp kim của sắt) nên sắt là thành phần chính tạo nên độ cứng của vật liệu. Ngoài ra, các thành phần khác tạo nên đặc tính của loại thép này bao gồm crom, niken, nitơ, mangan, cacbon...
Thành phần hóa học và cơ tính của cuộn inox Grade 201 dày 12 mm phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật của hợp kim austenitic crom–niken–mangan (chẳng hạn như ASTM A240 / AISI 201).
Với chiều dày lớn 12 mm, vật liệu thường được cung cấp ở trạng thái cán nóng (HR) và ủ (Annealed)
♦ Bảng phân tích thành phần hóa học của cuộn inox N7 dày 12mm/bề mặt No.1
|
Thành phần |
Tỷ lệ (%) |
|
Sắt (Fe) |
72 |
|
Crom (Cr) |
16.0 - 18.0 |
|
Magan (Mn) |
5.5% – 7.5% |
|
Nickel (Ni) |
3,5 – 5% |
|
Silic (Si) |
1.0 |
|
Nito (N) |
0.25 |
|
Carbon (C) |
0.15 |
♦ Bảng tính chất cơ học (Cơ tính)
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật vật liệu, cơ tính của Inox N7 ở nhiệt độ phòng đạt các thông số tiêu chuẩn sau:
| Chỉ tiêu cơ tính | Đơn vị đo | Giá trị tiêu chuẩn |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | MPa (hoặc N/mm²) | 700 - 800 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | MPa (hoặc N/mm²) | 275 – 301 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | % | 30% – 40% |
| Độ cứng (Hardness - Rockwell B) | HRB | Tối đa 95 – 100 HRB |
| Khối lượng riêng (Density) | g/cm³ | ~7.86 g/cm³ |
• Tính chất cơ học: Do có sự kết hợp của Mangan và Nitơ, mác thép này sở hữu độ bền kéo rất cao, đạt khoảng 700 - 800 MPa, đi kèm độ giãn dài từ 30 - 40%
* Lưu ý kỹ thuật: Đối với dòng cuộn inox dày 12mm (thường là hàng cán nóng bề mặt No.1), vật liệu có độ cứng và khả năng chịu lực rất cao, tuy nhiên độ dẻo khi chấn gấp sẽ thấp hơn so với các loại inox nhóm 304 cùng quy cách
♦ Bảng tính chất vật lý của mác thép N7
|
Nhiệt độ (°C) |
Mô đun đàn hồi (GPa) |
Hệ số giãn nở nhiệt trung bình 10⁻⁶/(°C) giữa 20(°C) |
Độ dẫn nhiệt (W/m ⋅ °C) |
Dung tích nhiệt riêng (J/kg ⋅ °C) |
Điện trở suất riêng (Ω ⋅ mm²/m) |
Mật độ (kg/dm³) |
Hệ số Poisson, v |
|
13 |
- |
- |
- |
- |
0,32 |
- |
- |
|
483 |
326 |
- |
23,3 |
312 |
- |
- |
- |
|
498 |
- |
44 |
44,2 |
- |
- |
111 |
344 |
2. Đặc điểm nổi bật inox cuộn inox N7,Mn.1 (201)
Cuộn inox N7,Mn.1 (201) sở hữu các ưu điểm nổi bật sau:
2.1 Độ cứng lớn, chịu lực và chịu tải trọng tốt hơn nhiều so với các loại inox mỏng.
2.2. Độ bền cao
Trong thành phần cấu tạo của cuộn inox N7,Mn.1 (201) chứa nhiều hàm lượng Nito, vì vậy, sản phẩm có độ bền cao. Đặc biệt, ở nhiệt độ thấp, inox 201 vô cùng cứng cáp và chắc chắn. Đó là lý do trong quá trình sản xuất inox 201, người ta thường áp dụng phương pháp làm lạnh để sản phẩm có độ cứng chắc cao nhất.

2.3. Cuộn inox N7, Mn.1 (201) chống gỉ khá tốt
Cuộn inox N7, Mn.1 (201) có tỷ lệ Mangan cao, hàm lượng Niken thấp, vì thế, có khả năng chống gỉ tương đối tốt.Khả năng chống gỉ ở mức tương đối tốt nhưng kém hơn inox 304 hay 316. Tuy nhiên, so với các dòng inox khác thì sẽ không tốt bằng, vì thế, chỉ thích hợp trong môi trường kháng vừa và nhẹ.
2.4. Tính hàn khá tốt
Hàm lượng Crom và Niken trong cuộn inox N7, Mn.1 (201) giúp sản phẩm có tính hàn khá tốt. Và cũng như khả năng chống gỉ, tính hàn của inox cuộn N7,Mn.1 (201) chỉ ở mức tương đối, không quá tốt như các dòng inox khác.


2.5. Cuộn inox N7, Mn.1 (201) dẫn điện kém
Nếu như các kim loại đồng, vàng, bạc, sắt, nhôm,… dẫn điện rất tốt thì cuộn inox N7, Mn.1 (201) dẫn điện kém. Và đây cũng chính là ưu điểm mang đến sự an toàn cho người dùng, tránh được những sự cố đáng tiếc.
2.6. Không độc hại
Các thành phần cấu tạo nên Cuộn inox N7, Mn.1 (201) đã được kiểm nghiệm và chứng minh là an toàn, không độc hại với con người. Ngay cả khi tiếp xúc trực tiếp thì vẫn không xảy ra rủi ro gì. Vì thế, chúng ta hoàn toàn an tâm khi sử dụng các sản phẩm, đồ dùng được làm từ inox N7, Mn.1 (201).
Cuộn inox N7, Mn.1 (201) có tính bền đặc trưng, khả năng chống ăn mòn cao, mức độ chịu nhiệt tốt. Vật liệu có tính định hình tốt nên thường dễ gia công và được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất đồ gia dụng. Nhờ thế mà loại vật liệu này không hề độc và gây hại đến sức khoẻ người dùng.
2.7. Giá thành rẻ- ưu điểm kinh tế :
- Giá thành rẻ hơn đáng kể so với dòng inox 304 cùng quy cách.
- Thép không gỉ loại N7 với việc cắt giảm hàm lượng Niken đắt đỏ và thay thế bằng Mangan giúp giảm đáng kể giá thành sản xuất, phù hợp cho các ứng dụng dân dụng mà vẫn đảm bảo được khả năng chống ăn mòn tiêu chuẩn
- Với những ưu điểm kể trên, loại inox này thường có tuổi thọ cũng tương đối cao trong khoảng từ 15-20 năm sử dụng. Bên cạnh đó, giá thành của các loại cuộn inox N7, Mn.1 (201) rẻ hơn rất nhiều so với các dòng thông thường.
- So với inox 304 thì rõ ràng, cuộn inox N7,Mn.1 (201) có giá thành rẻ hơn nhiều. Vì vậy, sản phẩm được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực và ngành nghề. Và các sản phẩm được làm từ cuộn inox N7, Mn.1 (201) cũng dễ tiếp cận với người dùng hơn nhờ giá thành rẻ, phải chăng.
3. Ứng dụng của inox cuộn inox N7, Mn.1 (201)
Quy cách của cuộn inox N7, Mn.1 (201) khác nhau thì sẽ có ứng dụng khác nhau. Dưới đây là những ứng dụng điển hình của sản phẩm này.
- Dùng trong cơ khí chế tạo, làm bồn chứa công nghiệp tải trọng vừa, chi tiết máy, khung bệ đỡ hoặc các ứng dụng không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn cao hay hóa chất khắc nghiệt.
- Sản xuất bể, bồn chứa thực phẩm, bồn chứa bia rượu trong ngành công nghiệp thực phẩm.
- Sản xuất bồn chứa hóa chất công nghiệp và các van, ống, linh phụ kiện của máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Cuộn inox N7, Mn.1 (201) dùng sản xuất thiết bị điện, đồ dùng gia dụng như chén, dĩa, muỗng, xoong, nồi, chảo, rổ, khay, lồng máy giặt,…
- Ứng dụng trong ngành vật liệu xây dựng, thiết bị y tế, đồ dùng nhà bếp như bồn rửa, vòi nước,…
- Cuộn inox N7, Mn.1 (201) dùng trong thiết kế, thi công kiến trúc, nội ngoại thất như cầu thang, lan can, ban công, khung cửa sổ, tay nắm cửa, thang máy,…
-Ứng dụng trong lĩnh vực giao thông như trạm dừng xe buýt, cột đèn giao thông, trang trí xe ô tô, tàu điện ngầm, đóng thùng xe tải,…
4. Lời kết
Inox cuộn inox N7, Mn.1 (201) dày 12mm bề mặt No.1 là lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn ưu việt và tính ứng dụng linh hoạt. Tuy nhiên, để tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí, việc lựa chọn đúng loại inox theo từng mục đích cụ thể là cực kỳ quan trọng.










