TẤM INOX 436 BỀ MẶT 2B/ No.1
Còn hàng
TẤM INOX
-
Liên hệ
-
125
Thép tấm không gỉ loại 436 (hay SUS436 /UNS S43600) là phiên bản cải tiến của loại inox 430, được bổ sung Niobi (Columbium - Nb) và Molypden (Mo) nhằm giảm xu hướng xuất hiện các đường gợn sóng hoặc hiện tượng roping trên bề mặt trong quá trình tạo hình. Nó có khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt hơn. Các ứng dụng điển hình bao gồm phụ kiện ô tô và thiết bị gia dụng.
- Thông tin sản phẩm
- Ưu điểm
- Bình luận
Thép không gỉ loại 436 (hay SUS436 /UNS S43600) là phiên bản cải tiến của loại inox 430, được bổ sung Niobi (Columbium - Nb) và Molypden (Mo) nhằm giảm xu hướng xuất hiện các đường gợn sóng hoặc hiện tượng roping trên bề mặt trong quá trình tạo hình. Nó có khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt hơn. đồng thời tăng cường khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt độ cao. Nó lý tưởng cho các ngành công nghiệp như ô tô, hàng không vũ trụ và xây dựng
Việc bổ sung Niobi giúp giảm thiểu hiện tượng “roping” (gợn sóng bề mặt) hoặc “ridging” (tạo gân nổi trên bề mặt) thường xuất hiện trong quá trình tạo hình bằng phương pháp kéo giãn (stretch forming).
Tấm thép không gỉ 436 đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng hàn, vì việc bổ sung Niobi giúp giảm nguy cơ ăn mòn ưu tiên do ăn mòn liên tinh thể (intergranular corrosion) xảy ra tại vùng mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt. Hàm lượng crom cao giúp nó hoạt động ổn định trong thời gian dài trong môi trường ẩm ướt, khí ăn mòn hoặc hóa chất. Ngoài ra, nó còn có đặc tính ủ tốt và có thể điều chỉnh cấu trúc và hiệu năng thông qua quá trình ủ để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng kỹ thuật khác nhau.
Tấm thép không gỉ 436 được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, mỗi dạng phù hợp với một mục đích sử dụng cụ thể. Tính linh hoạt của các dạng này khiến hợp kim này trở nên phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

Bảng Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của thép không gỉ loại 436 được trình bày trong bảng sau.
| Yếu tố | Phạm vi thành phần |
| Cacbon (C) | ≤ 0,12% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Crom (Cr) | 16,0% – 18,0% |
| Niken (Ni) | ≤ 0,50% |
| Molypden (Mo) | 0,75% – 1,25% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040% |
| Titan (Ti) | ≤ 0,75% |
• Molypden (Mo): Molypden giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt khi tiếp xúc với môi trường chứa clorua như nước muối hoặc muối chống đóng băng.
• Columbium (Nb): Việc bổ sung columbium (niobium) giúp cải thiện khả năng chống lại hiện tượng tạo sợi hoặc gờ trong quá trình tạo hình của hợp kim. Nó cũng giúp ổn định hợp kim và ngăn ngừa sự hình thành các cacbua có thể làm suy yếu cấu trúc của nó.
• Cacbon (C): Hàm lượng cacbon thấp rất quan trọng trong việc duy trì khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ bằng cách giảm thiểu sự hình thành các cacbua crom, có thể dẫn đến ăn mòn giữa các hạt
Tính chất vật lý
Bảng sau đây thể hiện các đặc tính vật lý của thép không gỉ loại 436.
| Góc độ so sánh | Gía trị |
| Tỉ trọng | 7,74 g/cm³ |
| Phạm vi nóng chảy | 1427 – 1510°C |
| Dung tích nhiệt riêng | 0,460 J/g-°C (0-100°C) |
| Độ dẫn nhiệt | 23,9 W/mK (ở 100°C) 26,0 W/mK (ở 500°C) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 10,4 × 10⁻⁶ µm/m-°C (0-100°C) |
| Điện trở suất | 23,68 µΩ-cm (ở 20°C) |
| Độ thẩm thấu từ tính | 400 – 700 |
Tính chất cơ học
Các đặc tính cơ học của thép không gỉ loại 436 đã được ủ được thể hiện trong bảng sau.
| Góc đọ so sánh | giá trị thu được |
| Độ bền kéo tối đa | 77 ksi (531 MPa) |
| Độ bền kéo (Bù trừ 0,2%) | 53 ksi (365 MPa) |
| Độ giãn dài tính bằng inch | 22% |
| Độ cứng (Rockwell B) | 89 Rb (tối đa) |
| Mô đun đàn hồi | 29 × 10³ ksi (200 GPa) |
| Giảm diện tích | 77% |
| Độ bền kéo ở nhiệt độ cao | 134 MPa (ở 650°C) 66 MPa (ở 760°C) 34 MPa (ở 870°C) |
| Độ bền kéo ở nhiệt độ cao | 114 MPa (ở 650°C)52 MPa (ở 760°C)28 MPa (ở 870°C) |
Đặc tính của thép không gỉ 436
Các tính năng chính
♦ Khả năng chống ăn mòn: Thép không gỉ 436 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường chứa clorua và axit nhẹ, lý tưởng để sử dụng trong hệ thống ống xả ô tô và các môi trường khắc nghiệt khác.
♦ Khả năng tạo hình: Khả năng tạo hình là một trong những ưu điểm chính của hợp kim này, vì nó có thể được kéo giãn, uốn cong hoặc tạo hình thành các dạng khác nhau mà không làm mất đi tính toàn vẹn cấu trúc.
♦ Từ tính: Là một loại thép không gỉ ferrit, thép 436 có từ tính khi được ủ và cán nguội.
♦ Khả năng chống oxy hóa: Nhờ bổ sung molypden, thép không gỉ 436 có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị đóng cặn.
♦ Khả năng hàn: Thép không gỉ 436 có khả năng hàn rất tốt, và hiệu suất trong quá trình hàn được cải thiện nhờ việc bổ sung columbium, giúp giảm thiểu nguy cơ ăn mòn giữa các hạt tại các mối hàn.
Ưu điểm và nhược điểm của thép không gỉ 436
Ưu điểm
• Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Nhờ hàm lượng crom và molypden, thép không gỉ 436 hoạt động cực kỳ tốt trong môi trường chứa clorua, axit và các yếu tố ăn mòn khác.
• Khả năng tạo hình tốt: Hợp kim này cho phép tạo ra các hình dạng phức tạp một cách dễ dàng mà không có nguy cơ bị nứt hoặc vỡ nghiêm trọng.
• Khả năng chịu nhiệt cao: Chịu được nhiệt độ lên đến 870°C, sản phẩm này lý tưởng để sử dụng trong hệ thống ống xả ô tô và các môi trường nhiệt độ cao khác.
• Khả năng hàn: Thép không gỉ 436 có thể được hàn bằng các kỹ thuật hàn thông thường, và việc bổ sung columbium làm giảm nguy cơ ăn mòn giữa các hạt tại các đường hàn.
• Hiệu quả về chi phí: So với thép không gỉ Austenit, thép 436 là lựa chọn tiết kiệm hơn cho các ngành công nghiệp muốn cân bằng giữa hiệu suất và chi phí.
Nhược điểm
• Dễ bị tạo rãnh xoắn: Mặc dù việc bổ sung columbium làm giảm xu hướng tạo rãnh xoắn, nhưng hiện tượng này vẫn có thể xảy ra trong quá trình tạo hình nếu không được quản lý cẩn thận.
• Không thích hợp cho môi trường biển: Mặc dù có khả năng chống ăn mòn vượt trội, thép không gỉ 436 không được khuyến cáo sử dụng trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước biển.
• Từ tính: Mặc dù tính chất từ tính của thép không gỉ 436 có thể có lợi trong một số ứng dụng, nhưng chúng có thể gây khó khăn trong môi trường yêu cầu vật liệu không từ tính.
Các phương pháp gia công thép không gỉ 436
Hình thành
- Gia công nguội : Thép không gỉ 436 có khả năng tạo hình tốt, đặc biệt là đối với các ứng dụng liên quan đến uốn và dập . Nó có thể được sử dụng trong các ứng dụng dập sâu và tạo hình phức tạp mà không bị nứt, nhờ độ dẻo cao hơn so với một số loại thép ferrit khác.
- Gia công dập sâu : Nhờ khả năng tạo hình tốt, thép 436 được sử dụng rộng rãi trong các chi tiết dập sâu như linh kiện ô tô và bồn rửa chén .
Hàn
Khả năng hàn : Thép không gỉ 436 có thể được hàn bằng các phương pháp thông thường như hàn TIG , MIG và hàn điện trở . Nó ít bị hiện tượng giãn nở hạt và ăn mòn giữa các hạt do thành phần ổn định với niobi (columbium) hoặc titan .
Lưu ý : Có thể cần xử lý nhiệt hoặc ủ sau khi hàn để tránh hiện tượng giòn và duy trì khả năng chống ăn mòn ở các khu vực hàn.
Cắt, gia công
- Cắt bằng laser : Thép không gỉ 436 có thể được cắt bằng phương pháp laser, đặc biệt hiệu quả đối với các vật liệu mỏng, cho phép tạo ra các đường cắt sạch và chính xác.
- Cắt bằng plasma : Phương pháp này hoạt động tốt đối với các phần dày hơn nhưng có thể tạo ra các vùng bị ảnh hưởng bởi nhiệt.
- Cắt bằng cơ khí : Có thể sử dụng phương pháp cắt xén , cưa hoặc cắt bằng tia nước cho thép không gỉ 436, đặc biệt khi cần tránh tác động nhiệt để duy trì khả năng chống ăn mòn.
Gia công nóng
- Rèn nóng : Việc rèn thép không gỉ 436 nên được thực hiện ở nhiệt độ từ 1100°C đến 1200°C (2012°F đến 2192°F) . Sau khi rèn, cần phải ủ để giảm ứng suất bên trong và khôi phục độ dẻo.
- Cán nóng : Cán nóng cũng có thể được thực hiện ở nhiệt độ cao, nhưng tương tự như rèn, cần phải ủ sau đó để làm mềm vật liệu và tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- Uốn nóng : Đối với các ứng dụng yêu cầu uốn ở nhiệt độ cao, có thể tạo hình bằng phương pháp này, nhưng việc làm nguội có kiểm soát là rất cần thiết để tránh nứt vỡ.
Gia công nguội
- Cán nguội : Thép không gỉ 436 phản ứng tốt với phương pháp cán nguội, giúp cải thiện độ nhẵn bề mặt và các tính chất cơ học. Tuy nhiên, nếu xảy ra biến dạng đáng kể, nó có thể cần được ủ trung gian để ngăn ngừa nứt vỡ.
- Kéo nguội : Dây và ống có thể được kéo từ thép không gỉ 436, cần cẩn thận để tránh làm cứng quá mức.
- Uốn nguội : Nhờ độ dẻo tốt, thép 436 có thể được uốn nguội thành các hình dạng mong muốn, nhưng đối với các đường uốn cong hẹp hoặc hình dạng phức tạp, có thể cần phải ủ nhiệt để khôi phục khả năng tạo hình.
Xử lý nhiệt
- Ủ nhiệt : Quá trình ủ nhiệt nên được thực hiện ở nhiệt độ từ 760°C đến 815°C (1400°F đến 1500°F) , sau đó làm nguội nhanh để ngăn ngừa sự phát triển hạt quá mức và duy trì các tính chất cơ học. Ủ nhiệt thường được thực hiện sau khi gia công nguội để khôi phục độ dẻo.
- Giảm ứng suất : Quá trình giảm ứng suất có thể được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn để giảm ứng suất bên trong do quá trình tạo hình hoặc hàn mà không ảnh hưởng đến cấu trúc vi mô.
- Tôi cứng : Giống như các loại thép không gỉ ferrit khác, thép 436 không thể được tôi cứng bằng phương pháp xử lý nhiệt ; việc cải thiện độ bền chủ yếu đạt được thông qua gia công nguội.
Xử lý bề mặt
- Tẩy gỉ và thụ động hóa : Sau khi hàn hoặc gia công nóng, tẩy gỉ là cần thiết để loại bỏ lớp oxit trên bề mặt, và thụ động hóa giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn bằng cách loại bỏ các chất gây ô nhiễm trên bề mặt.
- Đánh bóng : Thép không gỉ 436 có thể được đánh bóng bằng máy để đạt được bề mặt nhẵn bóng, phản chiếu, thường được sử dụng trong các ứng dụng trang trí và ô tô.
- Đánh bóng điện hóa : Phương pháp này có thể được sử dụng để loại bỏ các khuyết điểm trên bề mặt, tạo ra bề mặt nhẵn bóng đồng thời tăng cường khả năng chống ăn mòn.
Ứng dụng của thép không gỉ 436
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng tạo hình, chống ăn mòn và chịu nhiệt, thép không gỉ 436 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
♦ Ngành công nghiệp ô tô: Thép không gỉ 436 được sử dụng chủ yếu trong hệ thống ống xả ô tô nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. DPF, SCR, SCR (diesel),bộ thu nhiệt khí thải, Ống pô, dụng cụ cắt ống pô, ống dẫn khí thải
♦ Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ: Thép không gỉ 436 được sử dụng trong các bộ phận như ống xả và kẹp, những bộ phận cần độ bền cao và khả năng chống oxy hóa, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ cao.
♦ Ứng dụng trong kiến trúc: Thép không gỉ 436 được sử dụng trong các tấm chắn kiến trúc và các cấu trúc trang trí khác. Nó có khả năng chống ăn mòn đồng thời duy trì vẻ ngoài hấp dẫn, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình ngoài trời.
♦ Đồ gia dụng: Khả năng chống ăn mòn và tính dễ tạo hình của hợp kim này khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong bồn rửa, mặt bàn và các thiết bị nhà bếp khác.
♦ Các linh kiện dẫn điện và chịu nhiệt: Với khả năng dẫn nhiệt hiệu quả, vật liệu này lý tưởng để sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt và các linh kiện khác đòi hỏi khả năng truyền nhiệt hiệu quả.
♦ Các bộ phận cơ khí: Bánh răng, trục, xi lanh, trục rỗng và các bộ phận cơ khí cường độ cao khác được hưởng lợi từ độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn cao của vật liệu.
♦ Ứng dụng trong ngành hạt nhân: Các linh kiện khác nhau được sử dụng trong xử lý và lưu trữ chất thải hạt nhân, nơi độ tin cậy cao và khả năng chống ăn mòn là rất cần thiết.



... Quý khách hàng có nhu cầu tham khảo sản phẩm cũng như xem bảng giá chi tiết hãy liên hệ chúng tôi qua số HOTLINE: 0274.221.6789 - 0933.196.837 - 0979.165.316 hoặc nhấn vào biểu tượng gọi nhanh (trên giao điện thoại) để được tư vấn, báo giá ngay.

Phú Giang Nam luôn trân trọng giá trị nền tảng cho sự phát triển, đó là các cơ hội được hợp tác với Quý khách hàng. Không có bất kỳ khó khăn nào có thể ngăn cản chúng tôi mang lại những giá trị tiện ích phù hợp với mong muốn và lợi ích của Quý khách hàng.
Chúng tôi tin tưởng rằng,với tập thể Phú Giang Nam đoàn kết vững mạnh và sự ủng hộ của Quý khách hàng,Phú Giang Nam chắc chắn sẽ gặt hái được nhiều thành công hơn nữa trong tương lai.
Ngoài ra PGNS – Inox Phú Giang Nam còn là địa chỉ cung cấp Tấm/Cuộn/Ống hộp/ U đúc inox, Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S/303/301FH /420J2 cao cấp.
PGNS – Inox Phú Giang Nam cam kết cung cấp chỉ cung cấp các loại Tấm/Cuộn/Ống hộp/U đúc inox, Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S/420j2 cao cấp 304/316/310/420/430/thép không gỉ N7/ Duplex./ Thép mài mòn RELIA 500, CREUSABRO 4800, 8000,UP-X,HARDOX,NM 500...cao cấp và chất lượng nhưng giá cả rất bình dân.










